Top venue rate
-0.0188%
bybit · Low rủi ro
Log in to your account.
Start your free account.
Xem tỷ lệ funding của XRP, thời gian thanh toán và ảnh chụp theo từng sàn từ nguồn cấp dữ liệu bên thứ nhất của CoinCryptoRank trên 12 sàn giao dịch.
Top venue rate
-0.0188%
bybit · Low rủi ro
Venue coverage
12
Ảnh chụp XRP đang hoạt động
Ảnh chụp thị trường trực tiếp
Funding của XRP dương ở +0.9362%, nhưng các sàn khác biệt: chênh lệch +0.9273% giữa mức cao nhất và thấp nhất trên 12 sàn là cửa sổ arbitrage liên sàn đang hoạt động cho vị thế trung lập.
Highest
trending_up-0.0012%
Peak positive
Lowest
trending_down-0.9285%
Peak negative
Mean funding
equalizer+0.9422%
Composite
Current APY
percent+1031.68%
Extrapolated from backend data.
So sánh tỷ lệ funding
So sánh tỷ lệ funding lịch sử trên nhiều sàn giao dịch. Mỗi sàn là một đường riêng biệt.
Sàn giao dịch (chọn 1–6)
13 sàn giao dịch khả dụng
Tóm tắt thống kê
Sàn được theo dõi
2
Điểm dữ liệu
0
Chênh lệch tốt nhất
--
Trạng thái
Sẵn sàng
Đang tải dữ liệu funding...
Chọn sàn giao dịch ở trên để so sánh lịch sử tỷ lệ funding.
Exchange comparison
Compare across venues.
| Long exchange | Short exchange | Funding rate | Annualized APR | Settlement frequency | Next apply | Hourly est. | Daily est. | Risk | Spread |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bybit | grvt | ▼-0.0188% | +1049.88% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | scheduleOct 18, 08:00 UTC | +9587.9200% | +28763.7600% | Low | +0.9588% |
| phemex | grvt | ▼-0.0118% | +1042.25% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | schedule-- | +9518.2700% | +28554.8100% | Low | +0.9518% |
| gate | grvt | ▼-0.0042% | +1033.90% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | scheduleJan 01, 00:00 UTC | +9442.0000% | +28326.0000% | Medium | +0.9442% |
| binance | grvt | ▼-0.0038% | +1033.46% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | scheduleOct 18, 08:00 UTC | +9438.0300% | +28314.0900% | Low | +0.9438% |
| mexc | grvt | ▼-0.0038% | +1033.46% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | scheduleOct 18, 08:00 UTC | +9438.0000% | +28314.0000% | Medium | +0.9438% |
| xt | grvt | ▼-0.0038% | +1033.43% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | schedule-- | +9437.7600% | +28313.2800% | Low | +0.9438% |
| kucoin | grvt | ▼-0.0034% | +1033.02% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | scheduleOct 18, 08:00 UTC | +9434.0000% | +28302.0000% | Low | +0.9434% |
| pionex | grvt | ▼-0.0012% | +1030.65% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | scheduleOct 18, 08:00 UTC | +9412.2900% | +28236.8700% | Low | +0.9412% |
| bitunix | phemex | ▼-0.9285% | +1027.66% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | scheduleOct 18, 08:00 UTC | +9385.0000% | +28155.0000% | Low | +0.9385% |
| bitunix | kucoin | ▼-0.9285% | +1027.66% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | scheduleOct 18, 08:00 UTC | +9385.0000% | +28155.0000% | Low | +0.9385% |
| bitunix | btse | ▼-0.9285% | +1018.05% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | scheduleOct 18, 08:00 UTC | +9297.2400% | +27891.7200% | Low | +0.9297% |
| bitunix | dydx | ▼-0.9285% | +1016.71% | Mỗi 8 giờ3 lần/ngày | scheduleOct 18, 08:00 UTC | +9285.0000% | +27855.0000% | Low | +0.9285% |
Rate volatility
Venue leaderboard
pionex
grvt · Low
-0.0012%
Oct 18, 08:00 UTC
kucoin
grvt · Low
-0.0034%
Oct 18, 08:00 UTC
xt
grvt · Low
-0.0038%
--
mexc
grvt · Medium
-0.0038%
Oct 18, 08:00 UTC
Settlement timing
Tìm thấy 12 bản ghi funding cho XRP.
| Long exchange | Short exchange | Funding rate | Annualized APR | Next apply | Risk |
|---|---|---|---|---|---|
| bybit | grvt | -0.0188% | +1049.88% | Oct 18, 08:00 UTC | Low |
| phemex | grvt | -0.0118% | +1042.25% | -- | Low |
| gate | grvt | -0.0042% | +1033.90% | Jan 01, 00:00 UTC | Medium |
| binance | grvt | -0.0038% | +1033.46% | Oct 18, 08:00 UTC | Low |
| mexc | grvt | -0.0038% | +1033.46% | Oct 18, 08:00 UTC | Medium |
| xt | grvt | -0.0038% | +1033.43% | -- | Low |
| kucoin | grvt | -0.0034% | +1033.02% | Oct 18, 08:00 UTC | Low |
| pionex | grvt | -0.0012% | +1030.65% | Oct 18, 08:00 UTC | Low |
| bitunix | phemex | -0.9285% | +1027.66% | Oct 18, 08:00 UTC | Low |
| bitunix | kucoin | -0.9285% | +1027.66% | Oct 18, 08:00 UTC | Low |
| bitunix | btse | -0.9285% | +1018.05% | Oct 18, 08:00 UTC | Low |
| bitunix | dydx | -0.9285% | +1016.71% | Oct 18, 08:00 UTC | Low |