OPEN兑British Pound兑换器 — 1OPEN = £0.09GBP

实时OPEN汇率。立即将OPEN兑换为GBP、EUR和500多种其他资产。

1 OPEN = £0.09

1 GBP = 11.42 OPEN

↑ 2.30% trong 24 giờ qua · khối lượng 24h: $12M

最后更新: Oct 04, 2026, 09:56 PM UTC

购买 OPEN

trending_up热门兑换

OPEN to British Pound

£0.09

BTC to EUR

€74,114.40

ETH to USD

$2,705.82

USDT to TRY

TRY 48.54

BTC to RUB

RUB 7,245,306.67

BTC to PEPE

20,084,702,647.68

notifications_active

设置价格提醒

不错过任何波动。当OPEN达到您的目标时获得通知。

trending_up

汇率表

Tỷ giá trực tiếp OPEN sang GBP

这些表格使用与交互式表单相同的后端数据。

OPEN/GBPOPEN/EUROPEN/PEPE

O 将OPEN兑换为GBP

金额 OPEN价值 GBP
0.1 OPEN£0.01
0.5 OPEN£0.04
1 OPEN£0.09
5 OPEN£0.44
10 OPEN£0.88

$ 将GBP兑换为OPEN

金额 GBP价值 OPEN
£100.001,141.88700848 OPEN
£1,000.0011,418.87008483 OPEN
£10,000.00114,188.70084830 OPEN
£50,000.00570,943.50424151 OPEN
£100,000.001,141,887.00848302 OPEN

Tong quan Thi truong OPEN

Gia Hien Tai

£0.09

trên 1 OPEN

Thay doi 24h

↑ 2.30%

so voi USD

Xep hang Thi truong

#97

theo Von hoa Thi truong

San giao dich

33

giao dich tren CCR

Vốn hóa thị trường

$118.4M

đang lưu hành · 1,000,000,000

Cao nhất 24h

$0.12

so voi USD

Thấp nhất 24h

$0.12

so voi USD

Khối lượng 24h

$12M

so voi USD

Biểu đồ perp

Chế độ xem futures của OPEN

Nguồn: Binance Futures15m

Live perp feed

OPEN / USDT

Nguồn: Binance Futures
CoinCryptoRankCoinCryptoRank

Đang chuẩn bị luồng perp

Đang chờ khu vực hiện thị trước khi mở kết nối sàn.

购买OPEN的最佳汇率

来自我们公开行情源的热门OPEN市场路线。

↑ 返回汇率
交易所交易对价格(USD)24小时量信任操作
U
Upbit
OPEN/KRW$160.00$6,979,625,595.68
99
购买OPEN
B
Bithumb
OPEN/KRW$161.00$482,282,954.34
99
购买OPEN
B
Binance
OPEN/TRY$5.80$52,799,775.65
99
购买OPEN
C
Coinone
OPEN/KRW$160.80$15,766,249.37
99
购买OPEN
B
Binance
OPEN/USDT$0.12$6,055,347.79
99
购买OPEN
C
Coindcx
OPEN/USDT$0.12$6,053,075.54
99
购买OPEN
K
Kucoin
OPEN/USDT$0.12$2,871,943.33
99
购买OPEN
W
Whitebit
OPEN/USDT$0.12$1,881,936.17
99
购买OPEN
W
Whitebit
OPEN/USDT$0.12$1,310,087.22
98
购买OPEN
G
Gate
OPEN/USDT$0.12$889,294.08
98
购买OPEN

什么是OPEN?数字市场标准

OPEN (OPEN) đang giao dịch ở mức £0.09 GBP, tăng ↑2.30% trong 24 giờ qua. OPEN giữ vị trí thứ 97 trong số các tiền mã hóa, với vốn hóa $118.4M và 1,000,000,000 OPEN đang lưu hành. Khối lượng giao dịch 24 giờ của OPEN là $12M trên 18 sàn, trong khoảng từ $0.12 đến $0.12. Tỷ giá tổng hợp hiện tại nghĩa là 1 OPEN có giá trị £0.09 GBP.

Thị trường spot rẻ nhất cho OPEN hiện tại là Bitvavo (OPEN/EUR) ở mức $0.11, còn đắt nhất là Bigone ở mức $0.12 — chênh lệch 15.52%. OPEN giao dịch trên 18 sàn được CoinCryptoRank theo dõi.

实时OPEN汇率

Công cụ chuyển đổi OPEN sang GBP cập nhật theo thời gian thực khi bạn nhập liệu. Tỷ giá được lấy từ đường ống tổng hợp của chúng tôi, xử lý dữ liệu ticker từ các sàn lớn như Binance, Bybit, OKX và Coinbase. Tỷ giá được tính trực tiếp từ dữ liệu thị trường trực tiếp.

市场背景

在兑换器下方,您可以查看热门路线、实时面额和OPEN市场价差。

如何将OPEN兑换为GBP

Để chuyển đổi OPEN sang GBP, hãy nhập số lượng OPEN vào biểu mẫu chuyển đổi phía trên. Giá trị tương ứng bằng British Pound (GBP) hiện ra ngay lập tức. Bạn cũng có thể chọn từ hơn 500 tài sản khác bằng menu thả xuống.

追踪OPEN价格

Giá OPEN biến động 24/7 trên các thị trường toàn cầu. Đánh dấu công cụ chuyển đổi OPEN sang GBP này để truy cập nhanh tỷ giá mới nhất. Bạn cũng có thể đặt cảnh báo giá để nhận thông báo khi OPEN đạt mức giá mục tiêu.

为什么要使用CoinCryptoRank兑换OPEN?

Không giống nhiều công cụ phụ thuộc dữ liệu bên thứ ba bị trễ, công cụ chuyển đổi của CoinCryptoRank sử dụng dữ liệu thị trường tổng hợp nội bộ từ đường ống của chúng tôi. Tỷ giá bạn thấy gắn với hoạt động giao dịch thực tế trên 60+ sàn, không phải lời gọi API cũ.

Với nhà giao dịch muốn hành động theo tỷ giá hiện tại, mỗi nút "Mua" trong bảng tỷ giá tốt nhất liên kết đến các sàn đối tác với mức giá cạnh tranh. Khi mua qua các liên kết này, bạn hỗ trợ CoinCryptoRank mà không tốn thêm chi phí.

OPEN兑GBP — 常见问题

1OPEN等于多少GBP?

1 OPEN (OPEN) hiện có giá trị £0.09 British Pound (tính đến October 4, 2026). Tỷ giá này được cập nhật theo thời gian thực từ dữ liệu tổng hợp của 60+ sàn giao dịch.

OPEN兑GBP兑换器是免费的吗?

是的,CoinCryptoRank上的OPEN兑British Pound兑换器完全免费。无隐藏费用或使用限制。

OPEN汇率多久更新一次?

Tỷ giá OPEN/GBP được cập nhật theo thời gian thực từ đường ống tổng hợp của chúng tôi, xử lý dữ liệu từ 18 sàn giao dịch tiền mã hóa. Biểu mẫu chuyển đổi cũng làm mới theo yêu cầu khi bạn thay đổi số tiền hoặc nhấp làm mới.

OPEN价格数据的来源是什么?

所有OPEN价格数据来自CoinCryptoRank自己的聚合服务,该服务实时处理来自60多个加密货币交易所的行情数据。

我可以将OPEN兑换为其他货币吗?

是的,您可以将OPEN(OPEN)兑换为500多种支持的资产,包括USD、EUR、GBP、JPY以及ETH、SOL和USDT等主要加密货币。

将OPEN兑换为GBP的最佳时间是什么?

Thị trường tiền mã hóa hoạt động 24/7, vì vậy tỷ giá chuyển đổi OPEN sang GBP thay đổi liên tục. Trong 24 giờ qua, OPEN giao dịch trong khoảng từ $0.12 đến $0.12. Nhiều nhà giao dịch theo dõi thị trường trong các giai đoạn khối lượng cao (thường là giờ phiên Mỹ và châu Âu) để có tỷ giá tốt nhất. Thời điểm tốt nhất phụ thuộc vào chiến lược của bạn — hãy dùng biểu đồ giá và cảnh báo của chúng tôi để nhận biết tỷ giá thuận lợi.

OPEN/GBP汇率在不同交易所之间如何比较?

Tỷ giá OPEN sang GBP có thể chênh lệch nhẹ giữa các sàn do thanh khoản và độ sâu sổ lệnh. CoinCryptoRank tổng hợp dữ liệu từ 18 sàn và tỷ giá hiển thị phản ánh toàn cảnh thị trường. Hiện tại giá spot rẻ nhất là Bitvavo ở mức $0.11, còn đắt nhất là Bigone ở mức $0.12 — chênh lệch 15.52%. Bảng "Tỷ giá tốt nhất để mua" bên dưới hiển thị giá từng sàn để bạn so sánh.

现在是购买OPEN的好时机吗?

Chúng tôi không đưa ra lời khuyên tài chính, nhưng công cụ chuyển đổi của chúng tôi cung cấp cho bạn công cụ để đưa ra quyết định sáng suốt. OPEN biến động ↑2.30% trong 24 giờ qua với khối lượng giao dịch $12M trên 18 sàn. Xem biểu đồ giá trực tiếp của OPEN để nắm xu hướng, so sánh tỷ giá giữa các sàn và đặt cảnh báo giá để nhận thông báo khi OPEN đạt mục tiêu của bạn.

如何使用OPEN兑GBP兑换器?

只需在"您发送"字段中输入OPEN的数量。等值的GBP金额会立即显示在"您收到"字段中。

OPEN和GBP之间有什么区别?

OPEN (OPEN) là tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường $118.4M (xếp hạng #97), còn British Pound (GBP) là tiền pháp định do chính phủ phát hành. Tỷ giá OPEN sang GBP cho biết bạn nhận được bao nhiêu tiền pháp định cho một đơn vị OPEN. Không giống tiền pháp định, OPEN hoạt động trên mạng blockchain phi tập trung và nguồn cung bị giới hạn.

CoinCryptoRank兑换器专为准确性、速度和可靠性而设计。

security 已验证数据bolt 快速执行public 全球汇率