Vtho (VTHO) — Exchange Price Matrix
19 spot · 6 perpetual marketslive
Ma trận dưới đây so sánh giá VTHO trên mọi sàn niêm yết tài sản này. Hiện tại sàn rẻ nhất là MEXC ở mức $0.000382 và đắt nhất là Upbit ở mức $0.000988 — chênh lệch thô 158.71%.
Mua ở sàn rẻ, bán ở sàn đắt — ma trận hiển thị mức chênh lệch cho mọi tổ hợp. Phí rút tiền và thời gian chuyển phải được trừ khỏi chênh lệch thô trước khi thực hiện.
VTHO Spot Arbitrage Spread Matrix
19 exchanges · Rows = Buy · Columns = Sell · Spread %
| Buy ↓ / Sell → | Upbit $0.000733 | Bithumb $0.000727 | Cryptocom $0.000725 | Coinex $0.000722 | Gate $0.000722 | Bigone $0.000722 | Bitvavo $0.000722 | Pionex $0.000721 | Bitrue $0.000721 | Coinw $0.000721 | Coindcx $0.000721 | Digifinex $0.000720 | Bybit $0.000719 | Coinbase $0.000719 | Bitget $0.000719 | Binanceus $0.000719 | Binance $0.000718 | Kucoin $0.000717 | MEXC $0.000382 |
Best |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC $0.000382 |
+91.84% | +90.24% | +89.82% | +89.07% | +88.96% | +88.93% | +88.87% | +88.64% | +88.64% | +88.64% | +88.64% | +88.38% | +88.30% | +88.23% | +88.17% | +88.12% | +87.86% | +87.60% | — | +91.84% |
| Kucoin $0.000717 |
+2.26% | +1.41% | +1.18% | +0.78% | +0.73% | +0.71% | +0.68% | +0.56% | +0.56% | +0.56% | +0.56% | +0.42% | +0.38% | +0.34% | +0.31% | +0.28% | +0.14% | — | -46.69% | +2.26% |
| Binance $0.000718 |
+2.12% | +1.27% | +1.04% | +0.64% | +0.58% | +0.57% | +0.54% | +0.42% | +0.42% | +0.42% | +0.42% | +0.28% | +0.24% | +0.20% | +0.17% | +0.14% | — | -0.14% | -46.77% | +2.12% |
| Binanceus $0.000719 |
+1.98% | +1.13% | +0.90% | +0.50% | +0.45% | +0.43% | +0.40% | +0.28% | +0.28% | +0.28% | +0.28% | +0.14% | +0.10% | +0.06% | +0.03% | — | -0.14% | -0.28% | -46.84% | +1.98% |
| Bitget $0.000719 |
+1.95% | +1.10% | +0.87% | +0.48% | +0.42% | +0.40% | +0.37% | +0.25% | +0.25% | +0.25% | +0.25% | +0.11% | +0.07% | +0.03% | — | -0.03% | -0.17% | -0.31% | -46.86% | +1.95% |
| Coinbase $0.000719 |
+1.92% | +1.07% | +0.84% | +0.45% | +0.39% | +0.37% | +0.34% | +0.22% | +0.22% | +0.22% | +0.22% | +0.08% | +0.04% | — | -0.03% | -0.06% | -0.20% | -0.34% | -46.87% | +1.92% |
| Bybit $0.000719 |
+1.88% | +1.03% | +0.80% | +0.41% | +0.35% | +0.33% | +0.30% | +0.18% | +0.18% | +0.18% | +0.18% | +0.04% | — | -0.04% | -0.07% | -0.10% | -0.24% | -0.38% | -46.89% | +1.88% |
| Digifinex $0.000720 |
+1.84% | +0.99% | +0.76% | +0.36% | +0.31% | +0.29% | +0.26% | +0.14% | +0.14% | +0.14% | +0.14% | — | -0.04% | -0.08% | -0.11% | -0.14% | -0.28% | -0.42% | -46.92% | +1.84% |
| Coindcx $0.000721 |
+1.70% | +0.85% | +0.62% | +0.22% | +0.17% | +0.15% | +0.12% | +0.00% | +0.00% | +0.00% | — | -0.14% | -0.18% | -0.22% | -0.25% | -0.28% | -0.42% | -0.55% | -46.99% | +1.70% |
| Coinw $0.000721 |
+1.70% | +0.85% | +0.62% | +0.22% | +0.17% | +0.15% | +0.12% | +0.00% | +0.00% | — | +0.00% | -0.14% | -0.18% | -0.22% | -0.25% | -0.28% | -0.42% | -0.55% | -46.99% | +1.70% |
| Bitrue $0.000721 |
+1.70% | +0.85% | +0.62% | +0.22% | +0.17% | +0.15% | +0.12% | +0.00% | — | +0.00% | +0.00% | -0.14% | -0.18% | -0.22% | -0.25% | -0.28% | -0.42% | -0.55% | -46.99% | +1.70% |
| Pionex $0.000721 |
+1.70% | +0.85% | +0.62% | +0.22% | +0.17% | +0.15% | +0.12% | — | +0.00% | +0.00% | +0.00% | -0.14% | -0.18% | -0.22% | -0.25% | -0.28% | -0.42% | -0.55% | -46.99% | +1.70% |
| Bitvavo $0.000722 |
+1.58% | +0.73% | +0.50% | +0.11% | +0.05% | +0.04% | — | -0.12% | -0.12% | -0.12% | -0.12% | -0.26% | -0.30% | -0.34% | -0.37% | -0.39% | -0.53% | -0.67% | -47.05% | +1.58% |
| Bigone $0.000722 |
+1.54% | +0.69% | +0.47% | +0.07% | +0.01% | — | -0.04% | -0.15% | -0.15% | -0.15% | -0.15% | -0.29% | -0.33% | -0.37% | -0.40% | -0.43% | -0.57% | -0.71% | -47.07% | +1.54% |
| Gate $0.000722 |
+1.53% | +0.68% | +0.46% | +0.06% | — | -0.01% | -0.05% | -0.17% | -0.17% | -0.17% | -0.17% | -0.30% | -0.35% | -0.39% | -0.42% | -0.44% | -0.58% | -0.72% | -47.08% | +1.53% |
| Coinex $0.000722 |
+1.47% | +0.62% | +0.40% | — | -0.06% | -0.07% | -0.11% | -0.22% | -0.22% | -0.22% | -0.22% | -0.36% | -0.40% | -0.44% | -0.47% | -0.50% | -0.64% | -0.78% | -47.11% | +1.47% |
| Cryptocom $0.000725 |
+1.07% | +0.22% | — | -0.40% | -0.45% | -0.47% | -0.50% | -0.62% | -0.62% | -0.62% | -0.62% | -0.76% | -0.80% | -0.84% | -0.87% | -0.89% | -1.03% | -1.17% | -47.32% | +1.07% |
| Bithumb $0.000727 |
+0.84% | — | -0.22% | -0.62% | -0.68% | -0.69% | -0.72% | -0.84% | -0.84% | -0.84% | -0.84% | -0.98% | -1.02% | -1.06% | -1.09% | -1.12% | -1.25% | -1.39% | -47.44% | +0.84% |
| Upbit $0.000733 |
— | -0.83% | -1.06% | -1.45% | -1.50% | -1.52% | -1.55% | -1.67% | -1.67% | -1.67% | -1.67% | -1.80% | -1.84% | -1.88% | -1.91% | -1.94% | -2.08% | -2.21% | -47.87% | -0.83% |
Vtho Arbitrage FAQ
Arbitrage liên sàn cho VTHO là gì?expand_more
Arbitrage liên sàn là mua VTHO ở sàn rẻ nhất và bán ở sàn đắt nhất. Ma trận chênh lệch trên trang này cho thấy mức chênh lệch phần trăm chính xác giữa mọi cặp nền tảng.
Làm thế nào để đọc ma trận chênh lệch?expand_more
Hàng là sàn mua, cột là sàn bán. Mỗi ô hiển thị phần trăm chênh lệch thô khi mua ở sàn hàng và bán ở sàn cột. Cột Best làm nổi bật chênh lệch dương lớn nhất của mỗi hàng.
Sàn nào hiện rẻ nhất để mua VTHO?expand_more
Ma trận sắp xếp các sàn theo giá. Hàng đầu của ma trận spot cho thấy sàn rẻ nhất và chênh lệch so với giá tham chiếu $0.000719 hiển thị bên cạnh mỗi sàn.
Arbitrage VTHO có lợi nhuận không?expand_more
Chênh lệch thô vài phần mười phần trăm là phổ biến, nhưng phải trừ phí rút tiền, phí mạng và thời gian chuyển. Chênh lệch trên 0,5–1% giữa các sàn lớn đáng xem xét sau chi phí.
Dữ liệu arbitrage được cập nhật bao lâu một lần?expand_more
Giá được lấy từ tất cả 60+ sàn theo chu kỳ liên tục, vì vậy ma trận phản ánh điều kiện sổ lệnh trong vài phút. Luôn kiểm tra lại chênh lệch trước khi thực hiện giao dịch.
Vtho Price & ChartsGiá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu thị trườngVtho MarketsSo sánh mọi cặp giao dịch và sànVtho AnalyticsPhân phối giá, khối lượng và mức tập trungVtho Historical DataLịch sử giá và khối lượng hàng ngàyVtho ArbitrageMa trận chênh lệch liên sànVtho Trading SignalsTín hiệu BUY/SELL kèm điểm tin cậyVtho Funding RatesSo sánh tỷ lệ funding và APRVtho NewsTin tức và phân tích mới nhất