Met

Met (MET) — Historical Data

Daily price history, volume, and market capitalization

Trang này hiển thị lịch sử giao dịch hàng ngày của Met (MET) trong 30 ngày qua: giá mở, cao, thấp, đóng, khối lượng và khối lượng niêm yết cho mỗi ngày giao dịch (UTC).

Hôm nay Met đang giao dịch ở mức $0.38 với biên độ 24 giờ $0.38–$0.38 và khối lượng $11.71M. Bảng bên dưới cho phép bạn theo dõi diễn biến giá từng ngày.

Open
$0.35
High
$0.38
Low
$0.38
Volume (24h)
$11.71M
Market Cap
$210.02M

Daily Price History

30 trading days · UTC · source: exchange market data

DateOpenHighLowAvgCloseChgVolumeQuote VolTaker Buy
Sep 28, 2026$0.35$0.38$0.38$0.38$0.38++7.16%$11.71M——
Sep 28, 2026$0.38$0.38$0.38$0.38$0.38-1.24%$882.23K$334.35K$305.95K
Sep 27, 2026$0.35$0.38$0.34$0.36$0.38+8.69%$40.7M$14.73M$19.97M
Sep 26, 2026$0.36$0.37$0.35$0.36$0.35-2.37%$35.12M$12.53M$16.85M
Sep 25, 2026$0.33$0.38$0.32$0.35$0.36+9.40%$62.15M$21.42M$29.98M
Sep 24, 2026$0.34$0.36$0.32$0.34$0.33-4.55%$77.86M$26.54M$36.77M
Sep 23, 2026$0.33$0.41$0.33$0.37$0.34+3.50%$375.84M$139.71M$187.92M
Sep 22, 2026$0.28$0.34$0.27$0.30$0.33+16.57%$59.4M$17.68M$29.96M
Sep 21, 2026$0.26$0.29$0.25$0.27$0.28+11.18%$43.28M$11.75M$22.13M
Sep 20, 2026$0.26$0.26$0.24$0.25$0.26-0.93%$25.93M$6.5M$12.61M
Sep 19, 2026$0.26$0.28$0.25$0.26$0.26-0.96%$47.88M$12.65M$23.42M
Sep 18, 2026$0.23$0.27$0.22$0.25$0.26+15.32%$78.98M$19.65M$39.07M
Sep 17, 2026$0.20$0.23$0.20$0.21$0.23+13.13%$47.48M$10.13M$23.73M
Sep 16, 2026$0.20$0.20$0.19$0.20$0.20+1.73%$25.82M$5.11M$12.93M
Sep 15, 2026$0.22$0.22$0.19$0.21$0.20-11.02%$40.24M$8.25M$18.44M
Sep 14, 2026$0.22$0.23$0.21$0.22$0.22+0.32%$54.17M$11.86M$25.94M
Sep 13, 2026$0.23$0.26$0.22$0.24$0.22-2.79%$148.48M$35.47M$72.78M
Sep 12, 2026$0.23$0.25$0.22$0.23$0.23-2.08%$152.99M$35.61M$75.74M
Sep 11, 2026$0.21$0.29$0.21$0.25$0.23+8.82%$611.81M$159.02M$306.76M
Sep 10, 2026$0.21$0.22$0.20$0.21$0.21+1.05%$74.53M$15.81M$37.97M
Sep 9, 2026$0.19$0.21$0.19$0.20$0.21+8.04%$48.07M$9.78M$25.75M
Sep 8, 2026$0.20$0.20$0.19$0.20$0.19-2.46%$20.68M$4.08M$10.01M
Sep 7, 2026$0.21$0.23$0.19$0.21$0.20-6.35%$70.79M$14.96M$34.15M
Sep 6, 2026$0.19$0.22$0.19$0.21$0.21+11.55%$99.28M$20.75M$51.82M
Sep 5, 2026$0.18$0.20$0.18$0.19$0.19+3.25%$13.98M$2.65M$7.08M
Sep 4, 2026$0.20$0.20$0.18$0.19$0.18-6.76%$17.66M$3.35M$7.75M
Sep 3, 2026$0.19$0.20$0.19$0.20$0.20+2.38%$19.13M$3.81M$9.68M
Sep 2, 2026$0.19$0.20$0.19$0.19$0.19+0.89%$12.65M$2.43M$6.45M
Sep 1, 2026$0.20$0.20$0.19$0.19$0.19-2.34%$15.91M$3.09M$7.24M
Aug 31, 2026$0.19$0.20$0.18$0.19$0.20+5.25%$19.65M$3.75M$10.02M
Aug 30, 2026$0.20$0.20$0.18$0.19$0.19-8.03%$19.87M$3.92M$9.48M

Met Historical Data FAQ

Dữ liệu giá lịch sử của Met dựa trên gì?expand_more
Nến hàng ngày (mở, cao, thấp, đóng, khối lượng) được lấy từ dữ liệu thị trường sàn giao dịch và tổng hợp bởi CoinCryptoRank. Bảng trên trang này hiển thị lịch sử giao dịch hàng ngày thực tế của Met.
Lịch sử MET kéo dài bao xa?expand_more
Bảng hàng ngày bao gồm 30 ngày giao dịch gần nhất. Để có lịch sử sâu hơn, hãy dùng trang funding MET và công cụ chuyển đổi, dựa trên kho lưu trữ dài hạn của CoinCryptoRank.
Biên độ 24 giờ của Met là bao nhiêu?expand_more
Trong 24 giờ qua Met giao dịch trong khoảng $0.38–$0.38, giá hiện tại là $0.38. Bảng lịch sử cho thấy biên độ hàng ngày phát triển ra sao trong tháng qua.
Nến hàng ngày dùng múi giờ nào?expand_more
Nến hàng ngày được căn theo UTC. Mỗi hàng tương ứng một ngày theo lịch UTC, giữ lịch sử nhất quán ở mọi nơi trên thế giới.
Tôi có thể dùng dữ liệu này cho phân tích của mình không?expand_more
Có. Bảng lịch sử miễn phí xem, và API của CoinCryptoRank cung cấp quyền truy cập dữ liệu thị trường theo chương trình cho các nhà phát triển.